Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoạt động thương mại" (1)
hoạt động thương mại
Tiếng Anh
Cụm từcommercial activity
Họ sẽ chặn hoạt động thương mại.
They will block commercial activity.
Từ liên quan "hoạt động thương mại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hoạt động thương mại" (1)
Họ sẽ chặn hoạt động thương mại.
They will block commercial activity.
